whittle

/ˈwɪtl̟/
danh từ
  • Dao bầu.
động từ
  • Chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao).
Danh từ
  1. Một con dao; đặc biệt là dao kẹp, dao bỏ túi hoặc dao có vỏ.
    A knife; especially, a clasp-knife, pocket knife, or sheath knife.
  2. Tấm trải giường; tờ giấy.
    A covering for a bed; sheet.
  3. Một chiếc chăn đôi thô màu xám khoác qua vai, giống như một chiếc áo choàng hoặc khăn choàng.
    A coarse greyish double blanket worn over the shoulders, like a cloak or shawl.
    Từ đồng nghĩa:capemantle
  4. Một loại khăn choàng len mịn, nguyên bản và đặc biệt là màu trắng.
    A kind of fine woollen shawl, originally and especially a white one.
    Từ đồng nghĩa:whittle shawl
Động từ
  1. (Nội động từ) Cắt hoặc tạo hình gỗ bằng dao.
    (transitive or intransitive) To cut or shape wood with a knife.
  2. (ngoại động) Giảm bớt hoặc loại bỏ dần dần một cái gì đó (chẳng hạn như một khoản nợ).
    (transitive) To reduce or gradually eliminate something (such as a debt).
  3. (ngoại động, nghĩa bóng) Làm háo hức, phấn khích; kích thích bằng rượu; để say.
    (transitive, figurative) To make eager or excited; to excite with liquor; to inebriate.
🎬 Nghe “whittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish