whittle
/ˈwɪtl̟/danh từ
- Dao bầu.
động từ
- Chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao).
Danh từ
- Một con dao; đặc biệt là dao kẹp, dao bỏ túi hoặc dao có vỏ.A knife; especially, a clasp-knife, pocket knife, or sheath knife.
- Tấm trải giường; tờ giấy.A covering for a bed; sheet.
- Một chiếc chăn đôi thô màu xám khoác qua vai, giống như một chiếc áo choàng hoặc khăn choàng.A coarse greyish double blanket worn over the shoulders, like a cloak or shawl.
- Một loại khăn choàng len mịn, nguyên bản và đặc biệt là màu trắng.A kind of fine woollen shawl, originally and especially a white one.Từ đồng nghĩa:whittle shawl
Động từ
- (Nội động từ) Cắt hoặc tạo hình gỗ bằng dao.(transitive or intransitive) To cut or shape wood with a knife.
- (ngoại động) Giảm bớt hoặc loại bỏ dần dần một cái gì đó (chẳng hạn như một khoản nợ).(transitive) To reduce or gradually eliminate something (such as a debt).
- (ngoại động, nghĩa bóng) Làm háo hức, phấn khích; kích thích bằng rượu; để say.(transitive, figurative) To make eager or excited; to excite with liquor; to inebriate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish