white tea
/waɪt ti/Danh từ
- Lá của cây chè đã được chế biến theo cách để chúng hơi héo và mất đi hương vị "cỏ" của trà xanh trong khi trải qua quá trình oxy hóa ở mức tối thiểu.The leaves of a tea plant which have been processed in a manner to let them wilt slightly and lose their "grassy" taste of green tea while undergoing minimal oxidation.
- Một thức uống được pha từ những lá trà này.A drink brewed from these tea leaves.
- Trà đen dùng kèm với sữa.Black tea served with milk.
- Nước đun sôi; nước nóng dùng làm đồ uống nóng.Boiled water; hot water served as a hot beverage.
Chưa có góp ý cho “white tea”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “white tea” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish