whittle shawl

/ˈwɪtəl ʃɔl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "whittle shawl". Phiên âm /ˈwɪtəl ʃɔl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "whittle shawl" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “whittle shawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish