whoever
/huˈɛvɚ/- Ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai.
Đại từ
- (thẩm vấn) Who ever: một dạng nhấn mạnh của ai.(interrogative) Who ever: an emphatic form of who.Whoever thought up that stupid idea?Ai đã nghĩ ra cái ý tưởng ngu ngốc đó thế?
- (họ hàng hợp nhất) Bất kỳ người nào hoặc những người đó.(fused relative) Any person or persons that.Whoever breaks the law will be punished.Ai vi phạm luật sẽ bị trừng phạt.
- (họ hàng hợp nhất) Người đó (bất kể là ai).(fused relative) The person that (no matter who).Whoever robbed that old lady ought to be locked up.Kẻ nào cướp bà già đó phải bị nhốt lại.
- Bất kể người đó hay những người đó.Regardless of the person or persons that.Whoever stole the painting, the police will catch the thief in no time.Ai lấy trộm bức tranh, cảnh sát sẽ nhanh chóng bắt được kẻ trộm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whoever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish