who

/ˈhu/
danh từ
  • Tổ chức Y tế Thế giới
Đại từ
  1. (thẩm vấn) Người hay những người nào; người nào hoặc người nào; hỏi danh tính của ai đó; dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
    (interrogative) What person or people; which person or people; asks for the identity of someone; used in a direct or indirect question.
    You're getting married‽ Who to? (direct question)
    Bạn sắp kết hôn‽ Kết hôn với ai? (câu hỏi trực tiếp)
  2. (tương đối) Giới thiệu một mệnh đề quan hệ có tiền thân là con người.
    (relative) Introduces a relative clause having a human antecedent.
  3. (họ hàng hợp nhất, cổ xưa hoặc cận biên) Bất cứ ai, anh ta, họ ai.
    (fused relative, archaic or marginal) Whoever, he who, they who.
    Who insults my mother insults me.
    Ai xúc phạm mẹ tôi là xúc phạm tôi.
  4. (không trang trọng, đặc biệt không phải của Mỹ) Cũng được dùng với tên của các danh từ tập thể chỉ các nhóm người, đặc biệt là các nhóm nhạc hoặc đội thể thao có tên riêng.
    (informal, especially non-US) Also used with names of collective nouns that are groups of people, especially singularly-named musical groups or sports teams.
    Who are the Miami Heat?
    Miami Heat là ai?
Danh từ
  1. Một người đang được thảo luận; câu hỏi về người nào.
    A person under discussion; a question of which person.
Từ hạn định
  1. (nghi vấn, phương ngữ, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) có
    (interrogative, dialect, African-American Vernacular) whose
    Who phone just rang?
    Điện thoại của ai vừa reo?
🎬 Nghe “who” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish