whiz
/ˌʤiːˈwɪz/danh từ
- tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...)
nội động từ
- rít, vèo
Động từ
- Tạo ra âm thanh vù vù hoặc rít lên, tương tự như âm thanh của một vật thể đang lao nhanh trong không khí.To make a whirring or hissing sound, similar to that of an object speeding through the air.
- Vội vã hoặc di chuyển nhanh chóng với âm thanh như vậy.To rush or move swiftly with such a sound.
- Để ném hoặc quay nhanh chóng.To throw or spin rapidly.I whizzed the ball past the catcher.Tôi sút bóng qua người bắt bóng.
- (thông tục, từ lóng) Đi tiểu.(vulgar, slang) To urinate.We whizzed in the bushes.Chúng tôi lao vút vào bụi cây.
Danh từ
- Một âm thanh vo ve hoặc rít lên (như trên).A whirring or hissing sound (as above).
- (thông tục) Người có kỹ năng đặc biệt về việc gì đó.(informal) Someone who is remarkably skilled at something.He's a whiz with the computers.Anh ấy là một thiên tài với máy tính.
- (thô tục, tiếng lóng, đặc biệt với động từ "lấy") Hành động đi tiểu.(vulgar, slang, especially with the verb "take") An act of urination.I have to take a whiz.Tôi phải đi một chuyến.
- (Anh, tiếng lóng, không đếm được) Amphetamine.(UK, slang, uncountable) Amphetamine.
Giới từ
- (từ lóng) Cách phát âm của with.(slang) Pronunciation spelling of with.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “whiz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish