whiz

/ˌʤiːˈwɪz/
danh từ
  • tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...)
nội động từ
  • rít, vèo
Động từ
  1. Tạo ra âm thanh vù vù hoặc rít lên, tương tự như âm thanh của một vật thể đang lao nhanh trong không khí.
    To make a whirring or hissing sound, similar to that of an object speeding through the air.
  2. Vội vã hoặc di chuyển nhanh chóng với âm thanh như vậy.
    To rush or move swiftly with such a sound.
  3. Để ném hoặc quay nhanh chóng.
    To throw or spin rapidly.
    I whizzed the ball past the catcher.
    Tôi sút bóng qua người bắt bóng.
  4. (thông tục, từ lóng) Đi tiểu.
    (vulgar, slang) To urinate.
    We whizzed in the bushes.
    Chúng tôi lao vút vào bụi cây.
Danh từ
  1. Một âm thanh vo ve hoặc rít lên (như trên).
    A whirring or hissing sound (as above).
  2. (thông tục) Người có kỹ năng đặc biệt về việc gì đó.
    (informal) Someone who is remarkably skilled at something.
    He's a whiz with the computers.
    Anh ấy là một thiên tài với máy tính.
    Từ đồng nghĩa:adeptaceartistbuffcrackerjack
  3. (thô tục, tiếng lóng, đặc biệt với động từ "lấy") Hành động đi tiểu.
    (vulgar, slang, especially with the verb "take") An act of urination.
    I have to take a whiz.
    Tôi phải đi một chuyến.
  4. (Anh, tiếng lóng, không đếm được) Amphetamine.
    (UK, slang, uncountable) Amphetamine.
Giới từ
  1. (từ lóng) Cách phát âm của with.
    (slang) Pronunciation spelling of with.
🎬 Nghe “whiz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish