wingman

/ˈwɪŋmən/
danh từ
  • Máy bay yểm trợ, máy bay kèm sau, máy bay số.
  • Phi công yểm trợ, phi công số.
🎬 Nghe “wingman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish