wings

/ˈwɪŋ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của wing
Danh từ
  1. số nhiều của cánh
    plural of wing
  2. Một loại dây đai lặn có gắn thiết bị bù sức nổi: xem wikipedia:Tấm ốp lưng và cánh
    A type of scuba harness with an attached buoyancy compensation device: see wikipedia:Backplate and wing
  3. Một cú lật (kiểu tóc)
    A flip (hairstyle)
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cánh
    third-person singular simple present indicative of wing
🎬 Nghe “wings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish