winker
/ˈwiŋ-kər/danh từ
- Con mắt.
- Lông mi.
- Miếng che mắt (ngựa).
- Kính đeo mắt.
Danh từ
- Người hoặc động vật nháy mắt (“nháy mắt bằng một mắt; chớp mắt bằng một mắt như một thông điệp, tín hiệu hoặc gợi ý, thường mang hàm ý âm mưu”).A person or an animal that winks (“blinks with one eye; blinks with one eye as a message, signal, or suggestion, usually with an implication of conspiracy”).
- Vật được dùng để nháy mắt hoặc nháy mắt.A thing which is used to wink with, or which winks.
- (tiddlywinks) Clip của tiddlywinker (“người chơi trò chơi tiddlywinks”).(tiddlywinks) Clipping of tiddlywinker (“a player of the game of tiddlywinks”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “winker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish