winker

/ˈwiŋ-kər/
danh từ
  • Con mắt.
  • Lông mi.
  • Miếng che mắt (ngựa).
  • Kính đeo mắt.
Danh từ
  1. Người hoặc động vật nháy mắt (“nháy mắt bằng một mắt; chớp mắt bằng một mắt như một thông điệp, tín hiệu hoặc gợi ý, thường mang hàm ý âm mưu”).
    A person or an animal that winks (“blinks with one eye; blinks with one eye as a message, signal, or suggestion, usually with an implication of conspiracy”).
  2. Vật được dùng để nháy mắt hoặc nháy mắt.
    A thing which is used to wink with, or which winks.
  3. (tiddlywinks) Clip của tiddlywinker (“người chơi trò chơi tiddlywinks”).
    (tiddlywinks) Clipping of tiddlywinker (“a player of the game of tiddlywinks”).
🎬 Nghe “winker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish