winking
/ˈwiŋk/danh từ
- Sự nháy (mắt).
- Sự lấp lánh, sự nhấp nháy (sao... ).
động từ
- hiện tại phân từ của wink
tính từ
- Nhấp nháy, lấp lánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “winking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish