wintry

/ˈwɪntri/
tính từ
  • Lạnh giá; hiu hắt m đạm như mùa đông.
  • Lạnh nhạt, lạnh lùng ((như) winterly).
Tính từ
  1. Gợi ý hoặc đặc trưng của mùa đông; lạnh lẽo, giông bão.
    Suggestive or characteristic of winter; cold, stormy.
    wintry weather
    thời tiết lạnh giá
    Từ đồng nghĩa:brumalhibernalhiemal
  2. (về lượng mưa) Có mưa đá hoặc tuyết.
    (of precipitation) Containing sleet or snow.
    It will be cloudy overnight, with outbreaks of heavy rain at times. The rain may turn wintry over higher ground.
    Trời sẽ nhiều mây qua đêm, đôi khi có mưa lớn. Mưa có thể chuyển mùa đông sang vùng đất cao hơn.
    Từ đồng nghĩa:sleetysnowy
  3. Già rồi, tóc bạc trắng.
    Aged, white-haired.
    Từ đồng nghĩa:grislyhoaryancientagedage-old
  4. Lạnh lùng, không vui.
    Chilling, cheerless.
    a wintry remark
    một lời nhận xét lạnh lùng
🎬 Nghe “wintry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish