wipeoff

/ˈwaɪp/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với lau (“loại chuyển phim”).
    Synonym of wipe (“kind of film transition”).
    Từ đồng nghĩa:wipe
🎬 Nghe “wipeoff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish