wiping

/ˈwaɪp/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wipe.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của lau
    present participle and gerund of wipe
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó bị xóa.
    The act by which something is wiped.
    multiple wipings of a computer's hard disk
    nhiều lần xóa đĩa cứng của máy tính
  2. Vật liệu đã xóa sạch thứ gì đó.
    Material wiped off something.
    analysis of wipings taken from a suspect's hands
    phân tích khăn lau lấy từ tay nghi phạm
  3. (Từ lóng) Sự đánh đập.
    (slang) A thrashing.
🎬 Nghe “wiping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish