wiping
/ˈwaɪp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wipe.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của laupresent participle and gerund of wipe
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bị xóa.The act by which something is wiped.multiple wipings of a computer's hard disknhiều lần xóa đĩa cứng của máy tính
- Vật liệu đã xóa sạch thứ gì đó.Material wiped off something.analysis of wipings taken from a suspect's handsphân tích khăn lau lấy từ tay nghi phạm
- (Từ lóng) Sự đánh đập.(slang) A thrashing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wiping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish