wireless

/ˈwaɪrlɪs/
tính từ
  • Không dây, rađiô.
danh từ
  • Rađiô.
động từ
  • Đánh điện bằng rađiô.
Tính từ
  1. Không có bất kỳ dây nào.
    Not having any wires.
    Từ đồng nghĩa:cordless
  2. Hoạt động mà không cần kết nối có dây bên ngoài.
    Functioning without an external wired connection.
    wireless headphones
    tai nghe không dây
    Từ đồng nghĩa:cordless
Danh từ
  1. (không đếm được) Phương tiện liên lạc vô tuyến.
    (uncountable) The medium of radio communication.
    Only about a hundred years ago, wireless was a new technology.
    Chỉ khoảng một trăm năm trước, mạng không dây là một công nghệ mới.
  2. (không đếm được, kết nối mạng) Kết nối không dây với mạng máy tính.
    (uncountable, networking) A wireless connectivity to a computer network.
    If your wireless stops working, try restarting the router.
    Nếu mạng không dây của bạn ngừng hoạt động, hãy thử khởi động lại bộ định tuyến.
  3. (ghi ngày, chủ yếu là tiếng Anh) Một chiếc radio.
    (dated, chiefly British) A radio set.
    Let's switch on the wireless and listen to the news.
    Hãy bật mạng không dây và nghe tin tức.
Động từ
  1. (lỗi thời hoặc lỗi thời, bắc cầu) Để gửi (một tin nhắn) qua mạng không dây hoặc radio.
    (dated or obsolete, transitive) To send (a message) by wireless or radio.
🎬 Nghe “wireless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish