wireless
/ˈwaɪrlɪs/tính từ
- Không dây, rađiô.
danh từ
- Rađiô.
động từ
- Đánh điện bằng rađiô.
Tính từ
Danh từ
- (không đếm được) Phương tiện liên lạc vô tuyến.(uncountable) The medium of radio communication.Only about a hundred years ago, wireless was a new technology.Chỉ khoảng một trăm năm trước, mạng không dây là một công nghệ mới.
- (không đếm được, kết nối mạng) Kết nối không dây với mạng máy tính.(uncountable, networking) A wireless connectivity to a computer network.If your wireless stops working, try restarting the router.Nếu mạng không dây của bạn ngừng hoạt động, hãy thử khởi động lại bộ định tuyến.
- (ghi ngày, chủ yếu là tiếng Anh) Một chiếc radio.(dated, chiefly British) A radio set.Let's switch on the wireless and listen to the news.Hãy bật mạng không dây và nghe tin tức.
Động từ
- (lỗi thời hoặc lỗi thời, bắc cầu) Để gửi (một tin nhắn) qua mạng không dây hoặc radio.(dated or obsolete, transitive) To send (a message) by wireless or radio.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wireless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish