wisdom

/ˈwɪzdəm/
danh từ
  • Tính khôn ngoan, trí tuệ.
  • Sự từng tri, sự lịch duyệt.
  • Kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một yếu tố của tính cách cá nhân cho phép người ta phân biệt người khôn ngoan với người không khôn ngoan.
    (uncountable) An element of personal character that enables one to distinguish the wise from the unwise.
  2. (đếm được) Một lời khuyên khôn ngoan.
    (countable) A piece of wise advice.
  3. Việc sử dụng kiến thức tùy ý vì lợi ích lớn nhất.
    The discretionary use of knowledge for the greatest good.
  4. Khả năng áp dụng kiến thức liên quan một cách sâu sắc, đặc biệt là vào các tình huống khác nhau mà kiến thức đã đạt được.
    The ability to apply relevant knowledge in an insightful way, especially to different situations from that in which the knowledge was gained.
🎬 Nghe “wisdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish