witnessing
/ˈwɪtnəsɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của witness.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của nhân chứngpresent participle and gerund of witness
Danh từ
- Hành vi làm chứng.The act of bearing witness.false witnessingsnhân chứng giả
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witnessing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish