wive

/ˈwīv/
động từ
  • Lấy làm vợ, cưới vợ.
  • Lấy (làm vợ), cưới.
  • Cưới vợ (cho người nào).
Động từ
  1. (thông tục) Lấy chồng (phụ nữ).
    (ambitransitive) To marry (a woman).
    Từ đồng nghĩa:bewifetake to wifewife
  2. (thông tục) Cung cấp cho (ai) một người vợ.
    (transitive) To provide (someone) with a wife.
    Từ đồng nghĩa:bewife
🎬 Nghe “wive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish