wive
/ˈwīv/động từ
- Lấy làm vợ, cưới vợ.
- Lấy (làm vợ), cưới.
- Cưới vợ (cho người nào).
Động từ
- (thông tục) Lấy chồng (phụ nữ).(ambitransitive) To marry (a woman).
- (thông tục) Cung cấp cho (ai) một người vợ.(transitive) To provide (someone) with a wife.Từ đồng nghĩa:bewife
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish