witty
/ˈwɪti/tính từ
- dí dỏm, tế nhị
Tính từ
- Thông minh; khéo léo một cách thú vị.Clever; amusingly ingenious.His speech was both witty and informative.Bài phát biểu của ông vừa dí dỏm vừa giàu thông tin.
- Đầy trí tuệ.Full of wit.His frequent quips mark him as particularly witty.Những câu châm biếm thường xuyên của anh ấy đánh dấu anh ấy là người đặc biệt hóm hỉnh.
- Nhanh trí; sâu sắc; sở hữu trí thông minh.Quick of mind; insightful; in possession of wits.She may have grown older, but she has grown no less witty.Cô ấy có thể đã già đi nhưng cô ấy cũng không kém phần hóm hỉnh.
- (từ cũ) Khôn ngoan, có óc phán đoán tốt.(obsolete) Wise, having good judgement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish