witty

/ˈwɪti/
tính từ
  • dí dỏm, tế nhị
Tính từ
  1. Thông minh; khéo léo một cách thú vị.
    Clever; amusingly ingenious.
    His speech was both witty and informative.
    Bài phát biểu của ông vừa dí dỏm vừa giàu thông tin.
  2. Đầy trí tuệ.
    Full of wit.
    His frequent quips mark him as particularly witty.
    Những câu châm biếm thường xuyên của anh ấy đánh dấu anh ấy là người đặc biệt hóm hỉnh.
  3. Nhanh trí; sâu sắc; sở hữu trí thông minh.
    Quick of mind; insightful; in possession of wits.
    She may have grown older, but she has grown no less witty.
    Cô ấy có thể đã già đi nhưng cô ấy cũng không kém phần hóm hỉnh.
  4. (từ cũ) Khôn ngoan, có óc phán đoán tốt.
    (obsolete) Wise, having good judgement.
🎬 Nghe “witty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish