witting
/ˈwi-tᵊn/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wit.
Danh từ
- (Từ cũ) Kiến thức, nhận thức.(obsolete) Knowledge, awareness.
Tính từ
- nhận biết, hiểu biếtaware, knowledgeable
- Thực hiện cố ý hoặc cố ýDone deliberately or intentionally
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của trí thông minhpresent participle and gerund of wit
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish