witting

/ˈwi-tᵊn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wit.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Kiến thức, nhận thức.
    (obsolete) Knowledge, awareness.
Tính từ
  1. nhận biết, hiểu biết
    aware, knowledgeable
  2. Thực hiện cố ý hoặc cố ý
    Done deliberately or intentionally
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của trí thông minh
    present participle and gerund of wit
🎬 Nghe “witting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish