wizened

/ˈwɪzənd/
tính từ
  • Khô xác, nhăn nheo.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của wizen
    simple past and past participle of wizen
Tính từ
  1. Héo; gầy và nhăn nheo vì tuổi tác hoặc bệnh tật.
    Withered; lean and wrinkled by shrinkage as from age or illness.
🎬 Nghe “wizened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish