wondering
/ˈwəndərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wonder.
tính từ
- Ngạc nhiên, kinh ngạc.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ ngạc nhiênpresent participle and gerund of wonder
Danh từ
- Hoạt động tinh thần khiến người ta thắc mắc; một truy vấn, bối rối, vv.The mental activity by which one wonders; a query, puzzlement, etc.
Tính từ
- Đầy thắc mắc và cân nhắc.Full of questioning and consideration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wondering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish