wondrous

/ˈwʌndrəs/
tính từ
  • ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.
phó từ
  • Lạ lùng, kỳ diệu.
Tính từ
  1. Tuyệt vời; kinh ngạc, đầy cảm hứng; tuyệt vời.
    Wonderful; amazing, inspiring awe; marvelous.
    We all stared open-mouthed at the wondrous sight.
    Tất cả chúng tôi đều há hốc mồm trước cảnh tượng kỳ diệu.
Trạng từ
  1. Ở một mức độ tuyệt vời; đáng chú ý; thật kỳ diệu.
    In a wonderful degree; remarkably; wondrously.
🎬 Nghe “wondrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish