wondrous
/ˈwʌndrəs/tính từ
- ; (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.
phó từ
- Lạ lùng, kỳ diệu.
Tính từ
- Tuyệt vời; kinh ngạc, đầy cảm hứng; tuyệt vời.Wonderful; amazing, inspiring awe; marvelous.We all stared open-mouthed at the wondrous sight.Tất cả chúng tôi đều há hốc mồm trước cảnh tượng kỳ diệu.
Trạng từ
- Ở một mức độ tuyệt vời; đáng chú ý; thật kỳ diệu.In a wonderful degree; remarkably; wondrously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wondrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish