won
/ˈwɪn/danh từ
- Sự thắng cuộc.
động từ
- Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
- Thắng cuộc; thắng.
- Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
- Đạt đến, đến.
- Thắng cuộc, thắng trận.
- Càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của winsimple past and past participle of win
- (cổ xưa hoặc lỗi thời, khu vực) Sống, ở lại.(archaic or obsolete, regional) To live, remain.I long'd to leave this wand'ring pilgrimage, / And in my native soil again to won.Tôi khao khát được rời khỏi cuộc hành hương bằng đũa phép này, / Và trên mảnh đất quê hương của tôi một lần nữa để giành chiến thắng.
- (cổ xưa hoặc lỗi thời, địa phương) Quen làm việc gì đó.(archaic or obsolete, regional) To be accustomed to do something.
Danh từ
- Tiền tệ của Hàn Quốc, trị giá 100 jun ở Triều Tiên và 100 jeon ở Hàn Quốc.The currency of Korea, worth 100 jun in North Korea and 100 jeon in South Korea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “won” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish