wonderful
/ˈwʌndɚfəl/tính từ
- Kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ.
Tính từ
- Có xu hướng kích thích sự ngạc nhiên; ngạc nhiên, phi thường.Tending to excite wonder; surprising, extraordinary.His delusion was not wonderful, but most natural.Sự ảo tưởng của anh ta không phải là tuyệt vời, nhưng là tự nhiên nhất.Từ đồng nghĩa:wondrousamazingastonishingmarvelousawesome
- Xuất sắc một cách đáng ngạc nhiên; rất tốt hoặc đáng ngưỡng mộ, cực kỳ ấn tượng.Surprisingly excellent; very good or admirable, extremely impressive.They served a wonderful six-course meal.Họ phục vụ một bữa ăn sáu món tuyệt vời.Từ đồng nghĩa:greatamazingmarvelousfantasticawesome
Trạng từ
- (Phương ngữ) Quá mức, đến mức độ lớn.(dialect) Exceedingly, to a great extent.Từ đồng nghĩa:wonderfullywondrously
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wonderful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish