wonky

/ˈwɑːŋki/
tính từ
  • (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
  • què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
  • không đáng tin cậy
🎬 Nghe “wonky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish