wonderment

/ˈwʌndɚmənt/
danh từ
  • Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
  • Điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên.
Danh từ
  1. Thắc mắc; sự ngạc nhiên.
    Wonder; astonishment.
    Từ đồng nghĩa:wonder
  2. Một câu đố hoặc sự tò mò.
    A puzzle or curiosity.
    Từ đồng nghĩa:wonder
🎬 Nghe “wonderment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish