wondered
/ˈwəndərd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wonder
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngạc nhiênsimple past and past participle of wonder
Tính từ
- (lỗi thời) Tuyệt vời, phi thường.(obsolete) Wonderful, extraordinary.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wondered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish