woo
/ˈwuː/động từ
- Tán, ve, chim (gái).
- Cầu hôn, dạm hỏi.
- Nài nỉ, tán tỉnh.
- Theo đuổi.
- Tán gái, ve gái, chim gái.
- Đi cầu hôn.
Động từ
- (thông tục) Cố gắng giành được tình cảm hoặc sự ủng hộ của ai đó.(transitive) To endeavor to gain someone's affection or support.They're trying to woo the customers back with this new mobile plan.Họ đang cố gắng thu hút khách hàng quay trở lại bằng gói di động mới này.
- (ngoại động) Thường là của một người đàn ông, cố gắng thuyết phục (ai đó) có mối quan hệ tình cảm với.(transitive) Often of a man, to try to persuade (someone) to be in an amorous relationship with.
- (ngoại động) Ra tòa một cách ân cần; mời với sự khẩn khoản; để cầu xin tình yêu.(transitive) To court solicitously; to invite with importunity; to solicit in love.
Thán từ
- (không chính thức) Cách viết khác của whoo, thể hiện niềm vui hoặc sự phấn khích.(informal) Alternative spelling of whoo, expressing joy or excitement."I got you a new cell phone." "Woo, that's great!"“Tôi có cho anh một chiếc điện thoại di động mới.” "Woa, thật tuyệt!"
Tính từ
- Hình thức thay thế của woo woo.Alternative form of woo woo.
Danh từ
- Hình thức thay thế của woo woo.Alternative form of woo woo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “woo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish