workable

/ˈwɚkəbəl/
tính từ
  • Có thể làm được, có thể thực hiện được, dễ thực hiện.
  • Dễ dùng, dễ cho chạy, dễ điều khiển.
  • Dễ khai thác.
  • Dễ bị ảnh hưởng, dễ sai khiến, dễ điều khiển (người).
Tính từ
  1. Có khả năng hoạt động.
    Capable of functioning.
    They came up with a workable solution, until they could think of something better.
    Họ đã đưa ra một giải pháp khả thi cho đến khi họ có thể nghĩ ra cách nào đó tốt hơn.
  2. Có thể gia công hoặc tạo kiểu
    Able to be worked or fashioned
🎬 Nghe “workable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish