workable
/ˈwɚkəbəl/tính từ
- Có thể làm được, có thể thực hiện được, dễ thực hiện.
- Dễ dùng, dễ cho chạy, dễ điều khiển.
- Dễ khai thác.
- Dễ bị ảnh hưởng, dễ sai khiến, dễ điều khiển (người).
Tính từ
- Có khả năng hoạt động.Capable of functioning.They came up with a workable solution, until they could think of something better.Họ đã đưa ra một giải pháp khả thi cho đến khi họ có thể nghĩ ra cách nào đó tốt hơn.
- Có thể gia công hoặc tạo kiểuAble to be worked or fashioned
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “workable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish