wordy
/ˈwɚdi/tính từ
- Dài dòng.
- Khẩu, (bằng) miệng.
Tính từ
- Sử dụng quá nhiều từ.Using an excessive number of words.The story was long and very wordy.Câu chuyện rất dài và nhiều lời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wordy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish