wordless
/ˈwɚdləs/tính từ
- Không lời; lặng đi không nói được (vì ngạc nhiên, sợ hãi).
- vô ngôn.
Tính từ
- Truyền đạt mà không cần sử dụng lời nói; chưa được nói ra hoặc chưa được nói ra.Conveyed without the use of words; unspoken or unsaid.
- Không thể hoặc không muốn nói; câm, im lặng hoặc không nói rõ.Unable or unwilling to speak; dumb, silent or inarticulate.Từ đồng nghĩa:speechless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wordless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish