workaday
/ˈwɚkəˌdeɪ/tính từ
- Thường ngày.
- Tầm thường.
Tính từ
- Thích hợp để sử dụng hàng ngày.Suitable for everyday use.
- Trần tục hoặc tầm thường.Mundane or commonplace.
Danh từ
- (cổ, phương ngữ) Một ngày làm việc.(archaic, dialect) A workday.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “workaday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish