workaday

/ˈwɚkəˌdeɪ/
tính từ
  • Thường ngày.
  • Tầm thường.
Tính từ
  1. Thích hợp để sử dụng hàng ngày.
    Suitable for everyday use.
  2. Trần tục hoặc tầm thường.
    Mundane or commonplace.
Danh từ
  1. (cổ, phương ngữ) Một ngày làm việc.
    (archaic, dialect) A workday.
🎬 Nghe “workaday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish