worked

/wərkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của work
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của công việc
    simple past and past participle of work
Tính từ
  1. Được thiết kế hoặc thực hiện theo một cách cụ thể hoặc ở một mức độ cụ thể.
    Designed or executed in a particular manner or to a particular degree.
  2. rèn.
    Wrought.
  3. Chuẩn bị để thể hiện các bước cần thiết.
    Prepared so as to demonstrate the steps required.
🎬 Nghe “worked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish