worked
/wərkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của work
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của công việcsimple past and past participle of work
Tính từ
- Được thiết kế hoặc thực hiện theo một cách cụ thể hoặc ở một mức độ cụ thể.Designed or executed in a particular manner or to a particular degree.
- rèn.Wrought.
- Chuẩn bị để thể hiện các bước cần thiết.Prepared so as to demonstrate the steps required.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish