wrapper

/ˈræpɚ/
danh từ
  • Tờ bọc (sách); băng (tờ báo); lá áo (điếu xì gà).
  • Người bao gói; giấy gói, vải gói.
  • Áo choàng đàn bà (mặc trong nhà).
Danh từ
  1. Một thứ được bọc xung quanh một thứ khác như một vỏ bọc hoặc sự bảo vệ: một lớp bọc.
    Something that is wrapped around something else as a cover or protection: a wrapping.
  2. Áo khoác ngoài; một chiếc áo choàng rộng hoặc áo choàng mặc quần áo.
    An outer garment; a loose robe or dressing gown.
  3. Một người, hoặc cái đó, bao bọc.
    One who, or that which, wraps.
    He proved to be a remarkably efficient wrapper of parcels.
    Anh ta tỏ ra là người đóng gói bưu kiện rất hiệu quả.
  4. (lập trình hướng đối tượng) Một cấu trúc, chẳng hạn như một lớp hoặc mô-đun, dùng để làm trung gian truy cập vào một cấu trúc khác.
    (object-oriented programming) A construct, such as a class or module, that serves to mediate access to another.
    We need a Perl wrapper for this C++ library.
    Chúng tôi cần một trình bao bọc Perl cho thư viện C++ này.
🎬 Nghe “wrapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish