wrapper
/ˈræpɚ/danh từ
- Tờ bọc (sách); băng (tờ báo); lá áo (điếu xì gà).
- Người bao gói; giấy gói, vải gói.
- Áo choàng đàn bà (mặc trong nhà).
Danh từ
- Một thứ được bọc xung quanh một thứ khác như một vỏ bọc hoặc sự bảo vệ: một lớp bọc.Something that is wrapped around something else as a cover or protection: a wrapping.
- Áo khoác ngoài; một chiếc áo choàng rộng hoặc áo choàng mặc quần áo.An outer garment; a loose robe or dressing gown.
- Một người, hoặc cái đó, bao bọc.One who, or that which, wraps.He proved to be a remarkably efficient wrapper of parcels.Anh ta tỏ ra là người đóng gói bưu kiện rất hiệu quả.
- (lập trình hướng đối tượng) Một cấu trúc, chẳng hạn như một lớp hoặc mô-đun, dùng để làm trung gian truy cập vào một cấu trúc khác.(object-oriented programming) A construct, such as a class or module, that serves to mediate access to another.We need a Perl wrapper for this C++ library.Chúng tôi cần một trình bao bọc Perl cho thư viện C++ này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish