wow
/ˈwaʊ/danh từ
- , (từ lóng) thành công ly kỳ, thành tựu không chê được.
- Ôi chao!, ái chà!, chà!
Thán từ
- Một biểu hiện của sự phấn khích, ngạc nhiên, ngạc nhiên hoặc vui sướng.An indication of excitement, surprise, astonishment, or pleasure.Wow, I sure was surprised!Wow, tôi chắc chắn đã rất ngạc nhiên!
- Một biểu hiện của sự ngạc nhiên, kính sợ hoặc ngưỡng mộ.An expression of amazement, awe, or admiration.Wow! How do they do that?Ôi! Họ làm điều đó bằng cách nào?
- Được sử dụng một cách mỉa mai để bày tỏ sự không đồng tình với một cái gì đó.Used sarcastically to express disapproval of something.Wow… good job using all of our supplies on the first day.Ồ… bạn đã sử dụng tốt tất cả nguồn cung cấp của mình trong ngày đầu tiên.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.(transitive, informal) To amaze or awe.He really wowed the audience.Anh ấy thực sự đã khiến khán giả phải kinh ngạc.
Danh từ
- (không chính thức) Bất cứ điều gì đặc biệt đáng ngạc nhiên, không thể tin được, nổi bật, v.v.(informal) Anything exceptionally surprising, unbelievable, outstanding, etc.
- (thông tục) Một câu nói "wow".(informal) An utterance of "wow".
- (âm thanh) Một dạng dao động tương đối chậm (biến đổi cao độ) có thể ảnh hưởng đến cả máy hát và máy ghi băng.(audio) A relatively slow form of flutter (pitch variation) which can affect both gramophone records and tape recorders.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish