wrath
/ˈræθ/danh từ
- Sự tức giận, sự phẫn nộ.
Danh từ
- (không đếm được, trang trọng) Cơn giận dữ lớn; (đếm được) một ví dụ về điều này.(uncountable, formal) Great anger; (countable) an instance of this.Homer relates an episode in the Trojan War that reveals the tragic consequences of the wrath of Achilles.Homer kể lại một tình tiết trong Cuộc chiến thành Troy tiết lộ hậu quả bi thảm của cơn thịnh nộ của Achilles.
- (không đếm được) Sự trừng phạt, quả báo hoặc sự trả thù do tức giận; (đếm được) một ví dụ về điều này.(uncountable) Punishment, retribution, or vengeance resulting from anger; (countable) an instance of this.the wrath of Godcơn thịnh nộ của Chúa
- (không đếm được, lỗi thời) Niềm đam mê hay niềm đam mê lớn.(uncountable, obsolete) Great ardour or passion.
Động từ
- Tức giận (ai đó); để nổi giận.To anger (someone); to enrage.
- Trở nên tức giận với (ai đó).To become angry with (someone).
- (Nội động) Trở nên tức giận.(intransitive) To become angry.
Tính từ
- (cổ xưa) Từ đồng nghĩa với sự phẫn nộ (“đầy giận dữ; phẫn nộ”).(archaic) Synonym of wroth (“full of anger; wrathful”).Từ đồng nghĩa:wroth
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish