wrangling
/ˈræŋgəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wrangle.
Danh từ
- tranh chấp; phấn đấucontention; gainstriving
- tranh chấp; tranh chấp; cãi vãdispute; disputation; quarreling
- một tranh chấp; một cuộc tranh luận gây tranh cãi; một cuộc ẩu đảa dispute; a contentious argument; a brawl
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của wranglepresent participle and gerund of wrangle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrangling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish