wrangling

/ˈræŋgəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của wrangle.
Danh từ
  1. tranh chấp; phấn đấu
    contention; gainstriving
  2. tranh chấp; tranh chấp; cãi vã
    dispute; disputation; quarreling
  3. một tranh chấp; một cuộc tranh luận gây tranh cãi; một cuộc ẩu đả
    a dispute; a contentious argument; a brawl
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của wrangle
    present participle and gerund of wrangle
🎬 Nghe “wrangling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish