writ

/ˈrɪt/
danh từ
  • (pháp lý) lệnh; giấy đòi; trát
  • (tôn giáo) kinh thánh
Danh từ
  1. (đếm được, luật) Lệnh bằng văn bản do tòa án ban hành, ra lệnh cho ai đó làm (hoặc ngừng làm) việc gì đó.
    (countable, law) A written order, issued by a court, ordering someone to do (or stop doing) something.
    Từ đồng nghĩa:claim form
  2. (đếm được, Úc, Canada, New Zealand, Vương quốc Anh) Văn bản ra lệnh tiến hành một cuộc bầu cử.
    (countable, Australia, Canada, New Zealand, UK) A document ordering that an election be conducted.
    Từ đồng nghĩa:claim form
  3. (đếm được, Vương quốc Anh) Lệnh do Hạ viện ban hành triệu tập các đồng nghiệp đến Phòng.
    (countable, UK) An order issued by the House of Lords summoning peers to the Chamber.
    Từ đồng nghĩa:claim form
  4. (không đếm được) Quyền, quyền buộc phải tuân thủ.
    (uncountable) Authority, power to enforce compliance.
    Từ đồng nghĩa:claim form
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của viết
    simple past of write
  2. phân từ quá khứ của viết lên
    past participle of write up
🎬 Nghe “writ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish