wristband

/ˈrɪstˌbænd/
danh từ
  • Cổ tay áo.
  • Miếng da bao cổ tay (để khỏi trật gân).
Danh từ
  1. Phần còng tay áo quấn quanh cổ tay.
    The cuff of a sleeve that wraps around the wrist.
  2. Một dải vật liệu đeo quanh cổ tay, ví dụ: thấm hút mồ hôi, đặc biệt khi chơi thể thao.
    A strip of material worn around the wrist, e.g. to absorb perspiration, especially in sports.
  3. Một dải hoặc vòng tay trang trí bao quanh cổ tay của người đeo.
    A decorative band or bracelet that encircles the wearer's wrist.
    Từ đồng nghĩa:wristlet
  4. Một dây đeo hỗ trợ đồng hồ đeo tay.
    A band that supports a wristwatch.
    Từ đồng nghĩa:watchbandwatchstrap
🎬 Nghe “wristband” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish