wristband
/ˈrɪstˌbænd/danh từ
- Cổ tay áo.
- Miếng da bao cổ tay (để khỏi trật gân).
Danh từ
- Phần còng tay áo quấn quanh cổ tay.The cuff of a sleeve that wraps around the wrist.
- Một dải vật liệu đeo quanh cổ tay, ví dụ: thấm hút mồ hôi, đặc biệt khi chơi thể thao.A strip of material worn around the wrist, e.g. to absorb perspiration, especially in sports.
- Một dải hoặc vòng tay trang trí bao quanh cổ tay của người đeo.A decorative band or bracelet that encircles the wearer's wrist.Từ đồng nghĩa:wristlet
- Một dây đeo hỗ trợ đồng hồ đeo tay.A band that supports a wristwatch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wristband” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish