wrinkled

/ˈrɪŋkəld/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của wrinkle
tính từ
  • Nhăn, nhăn nheo.
  • Gợn sóng lăn tăn.
  • Nhàu (quần áo).
Tính từ
  1. (của một bề mặt) Không bằng phẳng, có nhiều rãnh và các điểm nổi bật, thường liên quan đến da hoặc nơi ẩn náu của động vật.
    (of a surface) Uneven, with many furrows and prominent points, often in reference to the skin or hide of animals.
    As the ocean receded from the beach it left the sand appearing wrinkled.
    Khi đại dương rút khỏi bãi biển, nó khiến cát có vẻ nhăn nheo.
    Từ đồng nghĩa:bewrinkledrugosewrinkly
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của nếp nhăn
    simple past and past participle of wrinkle
🎬 Nghe “wrinkled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish