wristlet

/ˈris(t)-lət/
danh từ
  • Vòng tay, xuyến.
  • Dây đồng hồ đeo tay.
🎬 Nghe “wristlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish