wrixle
Động từ
- (lỗi thời) Trao đổi.(obsolete) To exchange.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Thay đổi, như tâm trí hoặc khả năng tinh thần của một người; có tác dụng thay đổi.(transitive, obsolete) To alter, as one's mind or mental faculties; effect a change in.
- (lỗi thời) Trao đổi ý kiến; nói lên suy nghĩ của mình; chia sẻ suy nghĩ; giao tiếp.(obsolete) To exchange opinions; speak one's mind; share thoughts; communicate.
- (thông tục, lỗi thời) Bao bọc, bao bọc; bối rối; bối rối.(transitive, obsolete) To envelop, wrap; confuse; confound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wrixle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish