wrixle

Động từ
  1. (lỗi thời) Trao đổi.
    (obsolete) To exchange.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Thay đổi, như tâm trí hoặc khả năng tinh thần của một người; có tác dụng thay đổi.
    (transitive, obsolete) To alter, as one's mind or mental faculties; effect a change in.
  3. (lỗi thời) Trao đổi ý kiến; nói lên suy nghĩ của mình; chia sẻ suy nghĩ; giao tiếp.
    (obsolete) To exchange opinions; speak one's mind; share thoughts; communicate.
  4. (thông tục, lỗi thời) Bao bọc, bao bọc; bối rối; bối rối.
    (transitive, obsolete) To envelop, wrap; confuse; confound.
🎬 Nghe “wrixle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish