xeric

/ˈzir-ik/
Tính từ
  1. (về một môi trường hoặc môi trường sống) Rất khô, thiếu độ ẩm và nước.
    (of an environment or habitat) Very dry, lacking humidity and water.
    Từ đồng nghĩa:arid
  2. (của một sinh vật) Thích nghi với cuộc sống ở môi trường rất khô.
    (of an organism) Adapted to live in a very dry habitat.
    Từ đồng nghĩa:xerophilic
🎬 Nghe “xeric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish