arid

/ˈerəd/
tính từ
  • Khô cằn (đất).
  • Khô khan, vô vị.
Tính từ
  1. Rất khô.
    Very dry.
    The cake was arid.
    Chiếc bánh đã khô cứng.
  2. Mô tả khí hậu rất khô. Thường được định nghĩa là lượng mưa hàng năm dưới 25 cm hoặc 10 inch.
    Describing a very dry climate. Typically defined as less than 25 cm or 10 inches of rainfall annually.
    Deserts are known for being arid.
    Sa mạc được biết đến là khô cằn.
    Từ đồng nghĩa:xeric
  3. (nghĩa bóng) Không có giá trị.
    (figurative) Devoid of value.
    The millionaire viewed his gift as arid.
    Nhà triệu phú coi món quà của mình là khô khan.
🎬 Nghe “arid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish