arid
/ˈerəd/tính từ
- Khô cằn (đất).
- Khô khan, vô vị.
Tính từ
- Rất khô.Very dry.The cake was arid.Chiếc bánh đã khô cứng.
- Mô tả khí hậu rất khô. Thường được định nghĩa là lượng mưa hàng năm dưới 25 cm hoặc 10 inch.Describing a very dry climate. Typically defined as less than 25 cm or 10 inches of rainfall annually.Deserts are known for being arid.Sa mạc được biết đến là khô cằn.Từ đồng nghĩa:xeric
- (nghĩa bóng) Không có giá trị.(figurative) Devoid of value.The millionaire viewed his gift as arid.Nhà triệu phú coi món quà của mình là khô khan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish