yields

/ˈjiːld/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của yield
Danh từ
  1. số nhiều của năng suất
    plural of yield
    The agricultural yields were lower this year.
    Sản lượng nông nghiệp năm nay thấp hơn.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị năng suất
    third-person singular simple present indicative of yield
🎬 Nghe “yields” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish