yes

/ˈjɛs/
phó từ
  • Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.
danh từ
  • Tiếng vâng dạ, tiếng ừ phải.
particle
  1. Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.
    Used to show agreement or acceptance.
    Yes, you are correct.
    Vâng, bạn đã đúng.
    Từ đồng nghĩa:arrayayeyeayassuh
  2. Được sử dụng để biểu thị sự không đồng tình hoặc bất đồng quan điểm khi trả lời một câu phủ định.
    Used to indicate disagreement or dissent in reply to a negative statement.
    It was not my fault we lost the race. Oh, yes, it was!
    Đó không phải lỗi của tôi khi chúng tôi thua cuộc đua. Ồ, đúng vậy!
    Từ đồng nghĩa:arrayayeyeayassuh
  3. (hài hước) Trả lời một câu hỏi giả định một câu trả lời khi tất cả các câu trả lời đều đúng.
    (humorous) Answer to a question presuming one answer when all answers are correct.
    Do you like cake, or pie? Yes.
    Bạn thích bánh ngọt hay bánh nướng? Đúng.
    Từ đồng nghĩa:arrayayeyeayassuh
Thán từ
  1. Một câu cảm thán hài lòng hoặc tán thành, thường được phiên âm bằng một dấu chấm than.
    An exclamation of pleasure or approval, usually transcribed with an exclamation point.
    Our second goal of the match! Yes!
    Bàn thắng thứ hai của chúng ta trong trận đấu! Đúng!
  2. Phản hồi xác nhận rằng người dùng đang chú ý.
    Response that confirms that the user is paying attention.
  3. (nghi vấn) Dùng để hỏi thêm thông tin kèm theo lời đề nghị.
    (interrogative) Used to ask for more information with a request.
    I need some help. Yes?
    Tôi cần giúp đỡ. Đúng?
Danh từ
  1. Một biểu hiện khẳng định; một câu trả lời thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.
    An affirmative expression; an answer that shows agreement or acceptance.
    Was that a yes?
    Đó có phải là có không?
    Từ đồng nghĩa:ayeyeanod
  2. Một cuộc bỏ phiếu ủng hộ hoặc ủng hộ một cái gì đó.
    A vote of support or in favor of something.
    The workers voted on whether to strike, and there were thirty "yeses" and one "no".
    Các công nhân đã bỏ phiếu về việc có nên đình công hay không và có ba mươi người đồng ý và một người không.
    Từ đồng nghĩa:ayeyea
Động từ
  1. (thông tục, ngoại động) Đồng tình, tán thành, tán thành.
    (colloquial, transitive) To agree with, affirm, approve.
    Did he yes the veto?
    Anh ấy có phủ quyết không?
    Từ đồng nghĩa:agreeconsentnod
  2. (thông tục, nội động từ) Nói “có”.
    (colloquial, intransitive) To say “yes”.
  3. (từ lóng) Cố gắng tâng bốc ai đó bằng cách thường xuyên đồng ý
    (slang) To attempt to flatter someone by habitually agreeing
Từ hạn định
  1. (hài hước) Phản bác một phát biểu bằng từ hạn định no:
    (humorous) Countering a statement using the determiner no:
🎬 Nghe “yes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish