yesterday
/ˈjɛstərˌdeɪ/phó từ
- Hôm qua.
Danh từ
- Ngày hôm trước ngay hôm nay; một ngày trước.The day immediately before today; one day ago.Today is the child of yesterday and the parent of tomorrow.Hôm nay là đứa trẻ của ngày hôm qua và là cha mẹ của ngày mai.
- (nghĩa bóng) Quá khứ, thường có nghĩa là lỗi thời.(figuratively) The past, often in terms of being outdated.yesterday's technologycông nghệ của ngày hôm qua
Trạng từ
- Vào ngày hôm kia.On the day before today.I started to watch the video yesterday, but could only finish it this evening.Tôi bắt đầu xem video ngày hôm qua nhưng chỉ có thể xem xong vào tối nay.Từ đồng nghĩa:the last day
- (thông tục) Càng sớm càng tốt.(informal) As soon as possible.I want this done yesterday!Tôi muốn việc này được thực hiện ngày hôm qua!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yesterday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish