yielding

/ˈjiːldɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yield.
tính từ
  • Mềm, dẻo, đàn hồi.
  • Mềm mỏng, hay nhân nhượng, dễ tính.
  • ; (tài chính) đang sinh lợi.
  • Cong, oằn.
🎬 Nghe “yielding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish