ying

/ˈlin/
Danh từ
  1. (MLE, tiếng lóng, cũng được lặp lại) Hình thức thay thế của ching (“dao”).
    (MLE, slang, also reduplicated) Alternative form of ching (“knife”).
Động từ
  1. (MLE, tiếng lóng) Hình thức thay thế của ching (“đâm”).
    (MLE, slang) Alternative form of ching (“to stab”).
🎬 Nghe “ying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish