ying
/ˈlin/Danh từ
- (MLE, tiếng lóng, cũng được lặp lại) Hình thức thay thế của ching (“dao”).(MLE, slang, also reduplicated) Alternative form of ching (“knife”).
Động từ
- (MLE, tiếng lóng) Hình thức thay thế của ching (“đâm”).(MLE, slang) Alternative form of ching (“to stab”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish