yonks

/ˈjɑːŋks/
Danh từ
  1. (tiếng lóng, UK, Ireland, Commonwealth) Một thời gian dài (đặc biệt là thời gian dài hơn dự kiến); lứa tuổi
    (slang, UK, Ireland, Commonwealth) A long time (especially a longer time than expected); ages
    Haven’t seen him in yonks!
    Chưa từng thấy anh ấy ở yonks!
🎬 Nghe “yonks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish